Tin tức

Tất cả các từ ngữ Homicipher và ý nghĩa của chúng

Homicipher Language là gì? Bạn đang tò mò về homicipher dictionary? Bài viết sẽ cho bạn câu trả lời.

Homicipher là một game phiêu lưu kinh dị point-and-click, trong đó bạn, với vai trò nhân vật chính, sẽ giải mã và học một ngôn ngữ mới trong game thông qua việc tương tác với các nhân vật khác nhau. Bằng cách giải mã cử chỉ và biểu cảm của những sinh vật đến từ thế giới khác mà bạn gặp trong game, bạn sẽ bắt đầu hiểu ngôn ngữ và ý nghĩa của chúng; học cách giao tiếp với chúng, và có thể… chỉ có thể thôi, thậm chí là có chuyện tình cảm.

Trước hết, một vài lưu ý: nhà phát triển không quảng cáo trò chơi này là "otome", mà sử dụng thể loại "女性向け (joseimuke), game phiêu lưu kinh dị/thoát hiểm giải mã ngôn ngữ". Vì vậy, hãy nhớ điều này nếu bạn mong đợi trò chơi sẽ theo định dạng otomege với các tuyến tình cảm đầy đủ (nó không phải vậy).

Điểm nổi bật của Homicipher:

  • Game phiêu lưu point-and-click: Khám phá các vật phẩm trên màn hình và học từ mới trong khi cố gắng tham gia vào các cuộc hội thoại với các nhân vật.
  • Lựa chọn phản ứng: Phản ứng bằng cách mỉm cười hoặc cau mày với các nhân vật.
  • Lựa chọn hành động: Trong quá trình chơi, bạn sẽ được đưa ra các lựa chọn để thực hiện một số hành động nhất định với hậu quả tương ứng, chẳng hạn như mở cửa, trả lời điện thoại, ngồi xuống, sử dụng xà beng, v.v.
  • Từ điển: Khi bạn giải mã ngôn ngữ của quái vật, bạn có thể ghi âm và chỉnh sửa chúng trong từ điển ở trò chơi, có thể truy cập bất cứ lúc nào thông qua menu tùy chọn.

Việc giải mã ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng, do đó, hãy cùng đọc tiếp bài viết và tìm hiểu danh sách tất cả các từ ngữ trong Homicipher, giúp người hoàn thành mọi từ trong cuốn từ điển của ngôn ngữ kỳ lạ trong thế giới khác.

Tất cả từ ngữ trong Homicipher

Hướng dẫn này dành cho người chơi thực sự cần biết những người đàn ông kỳ lạ trong Homicipher muốn nói điều gì với mình, dựa trên so sánh ngữ cảnh và tham chiếu chéo. Các từ và cách sử dụng có thể không phải lúc nào cũng chính xác hoàn toàn, nhưng có thể truyền tải được bản chất của ý nghĩa.

Trang 1

  • me: tôi

  • you: bạn

  • them: họ

  • we: chúng tôi

  • my: của tôi

  • your: của bạn

  • their: của họ

  • another: một người khác

  • this: cái này

  • here: ở đây

  • can/will: có thể/sẽ

  • cannot/will not: không thể/sẽ không

  • what: cái gì

  • why: tại sao

  • where: ở đâu

  • not: không

  • have: có

  • around: xung quanh

  • gone: đi mất

  • elsewhere: nơi khác

Trang 2

  • hello: xin chào

  • goodbye: tạm biệt

  • thank you: cảm ơn

  • sorry: xin lỗi

  • I see: tôi hiểu

  • alright: được rồi

  • I'm glad: vui mừng

  • disappointed: thất vọng

  • you okay: bạn ổn

  • goodnight: chúc ngủ ngon

  • pet: thú cưng

  • together: cùng nhau

  • previously: trước đây

  • again: lại

  • maybe: có lẽ

  • can: có thể

  • should: nên

  • want: muốn

  • desire: mong muốn

  • let us: hãy để chúng ta

Trang 3

  • do: làm

  • move: di chuyển

  • stand: đứng

  • sit: ngồi

  • go: đi

  • go with: đi với

  • come: đến

  • bring: mang

  • wait: đợi

  • very long: rất lâu

  • leave: rời đi

  • stop: dừng lại

  • return: trở về

  • change: thay đổi

  • go into: đi vào

  • go out: đi ra

  • appear: xuất hiện

  • disappear: biến mất

  • find: tìm thấy

  • hide: ẩn

Trang 4

  • seek: tìm kiếm

  • take: lấy

  • hold: nắm giữ

  • put down: đặt xuống

  • give: cho

  • want: muốn

  • need: cần

  • use: sử dụng

  • carry: mang theo

  • look: nhìn

  • find: tìm

  • look for: tìm kiếm

  • research: nghiên cứu

  • choose: lựa chọn

  • understand: hiểu

  • know: biết

  • teach: dạy

  • communicate: giao tiếp

  • say: nói

  • consume: tiêu thụ

Trang 5

  • rest: nghỉ ngơi

  • awake: tỉnh dậy / thức

  • play: chơi

  • cover: che / bao phủ

  • drop: rơi / thả xuống

  • shake: lắc

  • saturate: làm ướt sũng / bão hòa

  • open: mở

  • cut: cắt

  • attack: tấn công

  • destroy: phá hủy

  • knock/hit: gõ / đánh

  • touch: chạm

  • get away: trốn thoát / chạy đi

  • worry: lo lắng

  • help: giúp đỡ

  • take care of: chăm sóc

  • recover: hồi phục

  • dead: chết

  • kill: giết

Trang 6

  • human: con người

  • someone: ai đó

  • someone else: người khác

  • name: tên

  • language: ngôn ngữ

  • world: thế giới

  • time: thời gian

  • sound: âm thanh

  • how: như thế nào

  • problem: vấn đề

  • sentience: khả năng nhận thức

  • likeness: hình dạng

  • body: cơ thể

  • head: đầu

  • hair: tóc

  • face: khuôn mặt

  • eye: mắt

  • ear: tai

  • mouth: miệng

  • hand: tay

Trang 7

  • finger: ngón tay

  • arm: cánh tay

  • leg: chân

  • heart: tim

  • blood: máu

  • doorway: lối vào cửa / khung cửa

  • path: con đường / lối đi

  • room: căn phòng

  • ceiling: trần nhà

  • wall: tường

  • floor: sàn nhà

  • hole: cái lỗ

  • door: cửa

  • lamp: đèn

  • object: vật thể

  • chair: ghế

  • table: bàn

  • bed: giường

  • container: vật chứa / thùng / hộp

  • tether: dây buộc / dây cột

Trang 8

  • machine: máy móc

  • tool: công cụ

  • clothes: quần áo

  • shoe: giày

  • fabric: vải

  • water: nước

  • fire: lửa

  • paper: giấy

  • doll: búp bê

  • medicine: thuốc

  • above/up: phía trên / lên

  • down: phía dưới / xuống

  • left: bên trái

  • right: bên phải

  • there: ở đó

  • close by: ở gần

  • middle: ở giữa

  • one: một

  • two: hai

  • three: ba

Trang 9

  • like: thích

  • dislike: không thích

  • same: giống nhau

  • wrong: sai

  • correct: đúng

  • pretty: xinh đẹp

  • flawed: có lỗi / khuyết điểm

  • cute: dễ thương

  • healthy: khỏe mạnh

  • hurt: bị thương / đau

  • pain: cơn đau

  • fun: vui vẻ

  • happy: hạnh phúc

  • grateful: biết ơn

  • angry: tức giận

  • sad: buồn

  • surprise: ngạc nhiên

  • afraid/scared: sợ

  • troubled: bối rối / gặp rắc rối

  • unsafe: không an toàn

Trang 10

  • bad: xấu

  • hostile: thù địch

  • good: tốt

  • friendly: thân thiện

  • interested in: quan tâm đến

  • bored: chán

  • will/able to: sẽ / có khả năng

  • useful: hữu ích

  • hungry: đói

  • hurt: bị thương / đau

  • weak: yếu

  • long: dài

  • small: nhỏ

  • big: to / lớn

  • very little: rất ít

  • many/much: nhiều

  • quick/fast: nhanh

  • slow: chậm

  • light: ánh sáng / sáng

  • dark: tối